出海勤務 xuất hải cần vụ Hán Việt: xuất hải cần vụ Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 海 (hải) + 勤 (cần) + 務 (vụ)Hán Việtxuất hải cần vụCấu tạo出 + 海 + 勤 + 務 · xuất + hải + cần + vụ nghĩa thành phần: xuất + hải + cần + vụ Nghĩa EngCihui seduty