出淺入深 chū qiǎn rù shēn · xuất thiển nhập thâm Hán Việt: xuất thiển nhập thâm · Pinyin: chū qiǎn rù shēn Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 淺 (thiển) + 入 (nhập) + 深 (thâm)Pinyinchū qiǎn rù shēnHán Việtxuất thiển nhập thâmCấu tạo出 + 淺 + 入 + 深 · xuất + thiển + nhập + thâm nghĩa thành phần: xuất + thiển + nhập + thâm