出溶礦物 xuất dong quáng vật Hán Việt: xuất dong quáng vật Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 溶 (dong) + 礦 (quáng) + 物 (vật)Hán Việtxuất dong quáng vậtCấu tạo出 + 溶 + 礦 + 物 · xuất + dong + quáng + vật nghĩa thành phần: xuất + dong + quáng + vật Nghĩa EngCihui metasome