出版年份 chū bǎn nián fèn · xuất bản niên phân Hán Việt: xuất bản niên phân · Pinyin: chū bǎn nián fèn Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 版 (bản) + 年 (niên) + 份 (phân)Pinyinchū bǎn nián fènHán Việtxuất bản niên phânCấu tạo出 + 版 + 年 + 份 · xuất + bản + niên + phân nghĩa thành phần: xuất + bản + niên + phân