出版日期 chū bǎn rì qī · xuất bản nhật kì Hán Việt: xuất bản nhật kì · Pinyin: chū bǎn rì qī Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 版 (bản) + 日 (nhật) + 期 (kì)Pinyinchū bǎn rì qīHán Việtxuất bản nhật kìCấu tạo出 + 版 + 日 + 期 · xuất + bản + nhật + kì nghĩa thành phần: xuất + bản + nhật + kì