出版自由 xuất bản tự do Hán Việt: xuất bản tự do Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 版 (bản) + 自 (tự) + 由 (do)Hán Việtxuất bản tự doCấu tạo出 + 版 + 自 + 由 · xuất + bản + tự + do nghĩa thành phần: xuất + bản + tự + do Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人民在法律範圍內,有印行及散布書籍、圖書的權利與自由。EngCihui 出版自由 hūbǎn zìyóu n. freedom of publication