出版許可證 chū bǎn xǔ kě zhèng · xuất bản hứa khả chứng Hán Việt: xuất bản hứa khả chứng · Pinyin: chū bǎn xǔ kě zhèng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 版 (bản) + 許 (hứa) + 可 (khả) + 證 (chứng)Pinyinchū bǎn xǔ kě zhèngHán Việtxuất bản hứa khả chứngCấu tạo出 + 版 + 許 + 可 + 證 · xuất + bản + hứa + khả + chứng nghĩa thành phần: xuất + bản + hứa + khả + chứng