出现日食 xuất hiện nhật thực Hán Việt: xuất hiện nhật thực Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 現 (hiện) + 日 (nhật) + 食 (thực)Hán Việtxuất hiện nhật thựcTừ loạidanhCấu tạo出 + 現 + 日 + 食 · xuất + hiện + nhật + thực nghĩa thành phần: xuất + hiện + nhật + thực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhật thựcMainlandKaggle Zh-Vi in eclipseEngCihui in eclipse Từ liên quan Gần nghĩa日食万钱 · 出现的 · 出现时间 · 出现次数 · 出现缺口 · 出现误差 · 出现赤字 · 出现错误