出現時間 chū xiàn shí jiān · xuất hiện thì gian Hán Việt: xuất hiện thì gian · Pinyin: chū xiàn shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 現 (hiện) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinchū xiàn shí jiānHán Việtxuất hiện thì gianCấu tạo出 + 現 + 時 + 間 · xuất + hiện + thì + gian nghĩa thành phần: xuất + hiện + thì + gian