出现次数

xuất hiện thứ sổ

Hán Việt: xuất hiện thứ sổ

Tổng quan

Cấu tạo: 出 (xuất) + 現 (hiện) + 次 (thứ) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tần suất xuất hiện
  • Biên soạn 出現次數 hūxiàn cìshǔ n. frequency of appearance/occurrence

Eng

  • Cihui 出現次數 hūxiàn cìshǔ n. frequency of appearance/occurrence

Từ liên quan

Gần nghĩa

出现的 · 出现日食 · 出现时间 · 出现缺口 · 出现误差 · 出现赤字 · 出现错误 · 出现频率