出现缺口

chū xiàn quē kǒuxuất hiện khuyết khẩu

Hán Việt: xuất hiện khuyết khẩu · Pinyin: chū xiàn quē kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: 出 (xuất) + 現 (hiện) + 缺 (khuyết) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuất hiện lỗ hổng

Đức

  • Handedict ein Loch tut sich auf

Từ liên quan

Gần nghĩa

出现的 · 缺口镊子 · 出现日食 · 出现时间 · 出现次数 · 出现误差 · 出现赤字 · 出现错误