出现赤字 xuất hiện xích tự Hán Việt: xuất hiện xích tự Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 現 (hiện) + 赤 (xích) + 字 (tự)Hán Việtxuất hiện xích tựTừ loạitínhCấu tạo出 + 現 + 赤 + 字 · xuất + hiện + xích + tự nghĩa thành phần: xuất + hiện + xích + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thâm hụtMainlandKaggle Zh-Vi go inthe redEngCihui go inthe red Từ liên quan Gần nghĩa赤字累累 · 赤字财政 · 出现的 · 出现日食 · 出现时间 · 出现次数 · 出现缺口 · 出现误差