出現赤字 xuất hiện xích tự Hán Việt: xuất hiện xích tự Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 現 (hiện) + 赤 (xích) + 字 (tự)Hán Việtxuất hiện xích tựCấu tạo出 + 現 + 赤 + 字 · xuất + hiện + xích + tự nghĩa thành phần: xuất + hiện + xích + tự Nghĩa EngCihui go inthe red