出現頻率 xuất hiện tần suất Hán Việt: xuất hiện tần suất Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 現 (hiện) + 頻 (tần) + 率 (suất)Hán Việtxuất hiện tần suấtCấu tạo出 + 現 + 頻 + 率 · xuất + hiện + tần + suất nghĩa thành phần: xuất + hiện + tần + suất Nghĩa EngCihui 出現頻率 hūxiàn pínlǜ n. frequency of occurrence/appearance