出現騷亂 xuất hiện tao loạn Hán Việt: xuất hiện tao loạn Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 現 (hiện) + 騷 (tao) + 亂 (loạn)Hán Việtxuất hiện tao loạnCấu tạo出 + 現 + 騷 + 亂 · xuất + hiện + tao + loạn nghĩa thành phần: xuất + hiện + tao + loạn Nghĩa EngCihui all hell let loose