出現錯誤 chū xiàn cuò wù · xuất hiện thác ngộ Hán Việt: xuất hiện thác ngộ · Pinyin: chū xiàn cuò wù Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 現 (hiện) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Pinyinchū xiàn cuò wùHán Việtxuất hiện thác ngộCấu tạo出 + 現 + 錯 + 誤 · xuất + hiện + thác + ngộ nghĩa thành phần: xuất + hiện + thác + ngộ