出生之家 chū shēng zhī jiā · xuất sanh chi gia Hán Việt: xuất sanh chi gia · Pinyin: chū shēng zhī jiā Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 生 (sanh) + 之 (chi) + 家 (gia)Pinyinchū shēng zhī jiāHán Việtxuất sanh chi giaCấu tạo出 + 生 + 之 + 家 · xuất + sanh + chi + gia nghĩa thành phần: xuất + sanh + chi + gia