出生地點

chū shēng dì diǎn xuất sanh địa điểm

Hán Việt: xuất sanh địa điểm · Pinyin: chū shēng dì diǎn

Tổng quan

nơi sinh

Cấu tạo: (xuất) + (sanh) + (địa) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi sinh

Eng

  • CC-CEDICT place of birth
  • Cihui place of birth