出生孕週 chū shēng yùn zhōu · xuất sanh dựng chu Hán Việt: xuất sanh dựng chu · Pinyin: chū shēng yùn zhōu Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 生 (sanh) + 孕 (dựng) + 週 (chu)Pinyinchū shēng yùn zhōuHán Việtxuất sanh dựng chuCấu tạo出 + 生 + 孕 + 週 · xuất + sanh + dựng + chu nghĩa thành phần: xuất + sanh + dựng + chu