出生年月 chū shēng nián yuè · xuất sanh niên nguyệt Hán Việt: xuất sanh niên nguyệt · Pinyin: chū shēng nián yuè Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 生 (sanh) + 年 (niên) + 月 (nguyệt)Pinyinchū shēng nián yuèHán Việtxuất sanh niên nguyệtCấu tạo出 + 生 + 年 + 月 · xuất + sanh + niên + nguyệt nghĩa thành phần: xuất + sanh + niên + nguyệt