出生次序 xuất sanh thứ tự Hán Việt: xuất sanh thứ tự Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 生 (sanh) + 次 (thứ) + 序 (tự)Hán Việtxuất sanh thứ tựCấu tạo出 + 生 + 次 + 序 · xuất + sanh + thứ + tự nghĩa thành phần: xuất + sanh + thứ + tự Nghĩa EngCihui 出生次序 hūshēng cìxù n. birth order