出生次序

xuất sanh thứ tự

Hán Việt: xuất sanh thứ tự

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (sanh) + (thứ) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 出生次序 hūshēng cìxù n. birth order