出生通告 chū shēng tōng gào · xuất sanh thông cáo Hán Việt: xuất sanh thông cáo · Pinyin: chū shēng tōng gào Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 生 (sanh) + 通 (thông) + 告 (cáo)Pinyinchū shēng tōng gàoHán Việtxuất sanh thông cáoCấu tạo出 + 生 + 通 + 告 · xuất + sanh + thông + cáo nghĩa thành phần: xuất + sanh + thông + cáo