出生間距

xuất sanh gian cự

Hán Việt: xuất sanh gian cự

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (sanh) + (gian) + (cự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 出生間距 hūshēng jiānjù n. <sociology> birth interval