出疆載質 chū jiāng zài zhì · xuất cương tái chất Hán Việt: xuất cương tái chất · Pinyin: chū jiāng zài zhì Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 疆 (cương) + 載 (tái) + 質 (chất)Pinyinchū jiāng zài zhìHán Việtxuất cương tái chấtCấu tạo出 + 疆 + 載 + 質 · xuất + cương + tái + chất nghĩa thành phần: xuất + cương + tái + chất