出疆載質

chū jiāng zài zhì xuất cương tái chất

Hán Việt: xuất cương tái chất · Pinyin: chū jiāng zài zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (cương) + (tái) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疆:边界;质:古代初次见面的礼物。带头见面礼到国外去。后指出卖民族利益,投靠外国。