出發地點 chū fā dì diǎn · xuất phát địa điểm Hán Việt: xuất phát địa điểm · Pinyin: chū fā dì diǎn Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 發 (phát) + 地 (địa) + 點 (điểm)Pinyinchū fā dì diǎnHán Việtxuất phát địa điểmCấu tạo出 + 發 + 地 + 點 · xuất + phát + địa + điểm nghĩa thành phần: xuất + phát + địa + điểm