出發情況 chū fā qíng kuàng · xuất phát tình huống Hán Việt: xuất phát tình huống · Pinyin: chū fā qíng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 發 (phát) + 情 (tình) + 況 (huống)Pinyinchū fā qíng kuàngHán Việtxuất phát tình huốngCấu tạo出 + 發 + 情 + 況 · xuất + phát + tình + huống nghĩa thành phần: xuất + phát + tình + huống