出神入妙

chū shén rù miào xuất thần nhập diệu

Hán Việt: xuất thần nhập diệu · Pinyin: chū shén rù miào

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (thần) + (nhập) + (diệu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「出神入化」。見「出神入化」條。01.《品花寶鑑》第一九回:「(聘才)便在旁邊幫起腔來,五音不亂,唇齒分明,竟唱得出神入妙,把個林珊枝到驚倒了。」