出神沉思

xuất thần trầm tư

Hán Việt: xuất thần trầm tư

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (thần) + (trầm) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 出神沉思 hūshénchénsī f.e. be lost in thought