出租房間 xuất tô phòng gian Hán Việt: xuất tô phòng gian Tổng quan Cách viết khác : maisonnette Cấu tạo: 出 (xuất) + 租 (tô) + 房 (phòng) + 間 (gian)Hán Việtxuất tô phòng gianCấu tạo出 + 租 + 房 + 間 · xuất + tô + phòng + gian nghĩa thành phần: xuất + tô + phòng + gian Nghĩa ViệtCihui Cách viết khác : maisonnette