出租房间 xuất tô phòng gian Hán Việt: xuất tô phòng gian Tổng quan Cách viết khác : maisonnette Cấu tạo: 出 (xuất) + 租 (tô) + 房 (phòng) + 間 (gian)Hán Việtxuất tô phòng gianTừ loạidanhCấu tạo出 + 租 + 房 + 間 · xuất + tô + phòng + gian nghĩa thành phần: xuất + tô + phòng + gian Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà nhỏMainlandKaggle Zh-Vi maisonette Từ liên quan Gần nghĩa出租司机 · 出租汽车 · 出租船者 · 出租飞机 · 出租马车 · 出租人 · 出租单马车 · 出租屋