出租船者

xuất tô thuyền giả

Hán Việt: xuất tô thuyền giả

Tổng quan

người chèo thuyền; người giữ thuyền, người cho thuê thuyền

Cấu tạo: 出 (xuất) + 租 (tô) + 船 (thuyền) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người lái thuyền thuê

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi boatman

Từ liên quan

Gần nghĩa

出租司机 · 出租房间 · 出租汽车 · 出租飞机 · 出租马车 · 出租人 · 出租单马车 · 出租屋