出窩兒老 xuất oa nhi lão Hán Việt: xuất oa nhi lão Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 窩 (oa) + 兒 (nhi) + 老 (lão)Hán Việtxuất oa nhi lãoCấu tạo出 + 窩 + 兒 + 老 · xuất + oa + nhi + lão nghĩa thành phần: xuất + oa + nhi + lão Nghĩa EngCihui 出窩兒老 hūwōrlǎo n. 1. sb. young but mature 2. sb. young but conservative M:²wèi