出納之吝 chū nà zhī lìn · xuất nạp chi lận Hán Việt: xuất nạp chi lận · Pinyin: chū nà zhī lìn Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 納 (nạp) + 之 (chi) + 吝 (lận)Pinyinchū nà zhī lìnHán Việtxuất nạp chi lậnCấu tạo出 + 納 + 之 + 吝 · xuất + nạp + chi + lận nghĩa thành phần: xuất + nạp + chi + lận