出缠真如
xuất triền chân như
Hán Việt: xuất triền chân như
Tổng quan
xuất triền chân như (術語)在纏真如之對。二真如之一。見真如條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui xuất triền chân như (術語)在纏真如之對。二真如之一。見真如條。☸
Hán Việt: xuất triền chân như
xuất triền chân như (術語)在纏真如之對。二真如之一。見真如條。☸