出納職務 xuất nạp chức vụ Hán Việt: xuất nạp chức vụ Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 納 (nạp) + 職 (chức) + 務 (vụ)Hán Việtxuất nạp chức vụCấu tạo出 + 納 + 職 + 務 · xuất + nạp + chức + vụ nghĩa thành phần: xuất + nạp + chức + vụ Nghĩa EngCihui tellership