出羣拔萃

chū qún bá cuì xuất quần bạt tụy

Hán Việt: xuất quần bạt tụy · Pinyin: chū qún bá cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (quần) + (bạt) + (tụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"出类拔萃"。