出自意外

chū zì yì wài xuất tự ý ngoại

Hán Việt: xuất tự ý ngoại · Pinyin: chū zì yì wài

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (tự) + (ý) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出于意料之外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出于意料之外。