出自本身 chū zì běn shēn · xuất tự bổn thân Hán Việt: xuất tự bổn thân · Pinyin: chū zì běn shēn Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 自 (tự) + 本 (bổn) + 身 (thân)Pinyinchū zì běn shēnHán Việtxuất tự bổn thânCấu tạo出 + 自 + 本 + 身 · xuất + tự + bổn + thân nghĩa thành phần: xuất + tự + bổn + thân