出臭子兒
xuất xú tử nhi
Hán Việt: xuất xú tử nhi · Pinyin: chū chòu zǐ r
Tổng quan
đi một nước cờ tồi (trong ván cờ)
Nghĩa
Việt
- Cihui đi một nước cờ tồi (trong ván cờ)
Eng
- CC-CEDICT to make a bad move (in a game of chess)
- Cihui to make a bad move (in a game of chess)