出輿入輦

chū yú rù niǎn xuất dư nhập liễn

Hán Việt: xuất dư nhập liễn · Pinyin: chū yú rù niǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + 輿 (dư) + (nhập) + (liễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指动必乘车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓动必乘车。