出舉興生 chū jǔ xīng shēng · xuất cử hưng sanh Hán Việt: xuất cử hưng sanh · Pinyin: chū jǔ xīng shēng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 舉 (cử) + 興 (hưng) + 生 (sanh)Pinyinchū jǔ xīng shēngHán Việtxuất cử hưng sanhCấu tạo出 + 舉 + 興 + 生 · xuất + cử + hưng + sanh nghĩa thành phần: xuất + cử + hưng + sanh