出航命令 chū háng mìng lìng · xuất hàng mệnh lệnh Hán Việt: xuất hàng mệnh lệnh · Pinyin: chū háng mìng lìng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 航 (hàng) + 命 (mệnh) + 令 (lệnh)Pinyinchū háng mìng lìngHán Việtxuất hàng mệnh lệnhCấu tạo出 + 航 + 命 + 令 · xuất + hàng + mệnh + lệnh nghĩa thành phần: xuất + hàng + mệnh + lệnh