出色人物 xuất sắc nhân vật Hán Việt: xuất sắc nhân vật Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 色 (sắc) + 人 (nhân) + 物 (vật)Hán Việtxuất sắc nhân vậtCấu tạo出 + 色 + 人 + 物 · xuất + sắc + nhân + vật nghĩa thành phần: xuất + sắc + nhân + vật Nghĩa EngCihui real McCoy