出色完成 xuất sắc hoàn thành Hán Việt: xuất sắc hoàn thành Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 色 (sắc) + 完 (hoàn) + 成 (thành)Hán Việtxuất sắc hoàn thànhCấu tạo出 + 色 + 完 + 成 · xuất + sắc + hoàn + thành nghĩa thành phần: xuất + sắc + hoàn + thành Nghĩa EngCihui make good job of