出色完成 xuất sắc hoàn thành Hán Việt: xuất sắc hoàn thành Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 色 (sắc) + 完 (hoàn) + 成 (thành)Hán Việtxuất sắc hoàn thànhTừ loạitínhCấu tạo出 + 色 + 完 + 成 · xuất + sắc + hoàn + thành nghĩa thành phần: xuất + sắc + hoàn + thành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hoàn thành xuất sắcMainlandKaggle Zh-Vi make good job ofEngCihui make good job ofTần suất từ make good job of Từ liên quan Gần nghĩa出色的人 · 完成任務 · 完成式的 · 出色的 · 完成式 · 完成时 · 完成時 · 完成的