出花樣兒

xuất hoa dạng nhi

Hán Việt: xuất hoa dạng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (hoa) + (dạng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 出花樣兒 hū huāyàngr ►See chū huāyàng