出花花點兒

xuất hoa hoa điểm nhi

Hán Việt: xuất hoa hoa điểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (hoa) + (hoa) + (điểm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 出花花點兒 hū huāhuadiǎnr v.o. <coll.> be mischievous