出處殊塗 chū chǔ shū tú · xuất xử thù đồ Hán Việt: xuất xử thù đồ · Pinyin: chū chǔ shū tú Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 處 (xử) + 殊 (thù) + 塗 (đồ)Pinyinchū chǔ shū túHán Việtxuất xử thù đồCấu tạo出 + 處 + 殊 + 塗 · xuất + xử + thù + đồ nghĩa thành phần: xuất + xử + thù + đồ