出處語默 chū chǔ yǔ mò · xuất xử ngữ mặc Hán Việt: xuất xử ngữ mặc · Pinyin: chū chǔ yǔ mò Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 處 (xử) + 語 (ngữ) + 默 (mặc)Pinyinchū chǔ yǔ mòHán Việtxuất xử ngữ mặcCấu tạo出 + 處 + 語 + 默 · xuất + xử + ngữ + mặc nghĩa thành phần: xuất + xử + ngữ + mặc