出處進退 chū chǔ jìn tuì · xuất xử tiến thối Hán Việt: xuất xử tiến thối · Pinyin: chū chǔ jìn tuì Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 處 (xử) + 進 (tiến) + 退 (thối)Pinyinchū chǔ jìn tuìHán Việtxuất xử tiến thốiCấu tạo出 + 處 + 進 + 退 · xuất + xử + tiến + thối nghĩa thành phần: xuất + xử + tiến + thối