出血印刷 chū xiě yìn shuà·xuất huyết ấn xoát Hán Việt: xuất huyết ấn xoát · Pinyin: chū xiě yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 血 (huyết) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinchū xiě yìn shuàHán Việtxuất huyết ấn xoátTừ loạidanhCấu tạo出 + 血 + 印 + 刷 · xuất + huyết + ấn + xoát nghĩa thành phần: xuất + huyết + ấn + xoát Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 in tràn lềĐứcHandedict angeschnittener Druck (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa印刷上的 · 印刷体裁 · 印刷字体 · 印刷字句 · 印刷工人 · 印刷工厂 · 印刷术的 · 印刷模糊