出血後的 xuất huyết hậu đích Hán Việt: xuất huyết hậu đích Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 血 (huyết) + 後 (hậu) + 的 (đích)Hán Việtxuất huyết hậu đíchCấu tạo出 + 血 + 後 + 的 · xuất + huyết + hậu + đích nghĩa thành phần: xuất + huyết + hậu + đích Nghĩa EngCihui posthemorrhagic